Dịch

marrazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈraθo/

Nghĩa chính

  1. Cuốcdanh từmattock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marrazoDạng gốc (base form)
  2. marrazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI