Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marrazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈraθo/
Nghĩa chính
1
Cuốc
danh từ
mattock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marrazo
Dạng gốc
(base form)
marrazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mattock
Cái cuốc chim
AI
1
Cuốc
1
Cuốc
1
Cuốc