Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marmota canadiense
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chuột chũi
danh từ
groundhog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marmota canadiense
Dạng gốc
(base form)
marmota
s canadienses
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
groundhog
Lợn đất Bắc Mỹ, con mac-mốt
AI
1
Con chuột chũi
1
Con chuột chũi
1
Con chuột chũi