Dịch

marlota

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maɾˈlota/

Nghĩa chính

  1. Một loại áo choàng Moorish vừa vặn tương tự như một chiếc áo choàng dàidanh từa type of closely-fitted Moorish robe similar to a smock frock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marlotaDạng gốc (base form)
  2. marlotasSố nhiều (plural)

AI