marlota
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maɾˈlota/
Nghĩa chính
- Một loại áo choàng Moorish vừa vặn tương tự như một chiếc áo choàng dàidanh từa type of closely-fitted Moorish robe similar to a smock frock
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marlotaDạng gốc (base form)
- marlotasSố nhiều (plural)