marisquería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maɾiskeˈɾia/
Nghĩa chính
- Cửa hàng hải sản, đặc biệt là cửa hàng chuyên về động vật có vỏdanh từseafood shop, especially one that specializes in shellfish
- Nhà hàng hải sản, đặc biệt là nhà hàng chuyên về động vật có vỏdanh từseafood restaurant, especially one that specializes in shellfish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marisqueríaDạng gốc (base form)
- marisqueríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . : , , . .
- , . . , , .