Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marco alemán
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌmaɾko aleˈman/
Nghĩa chính
1
Mác Đức
danh từ
Deutsche Mark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marco alemán
Dạng gốc
(base form)
marco
s alemanes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Deutsche Mark
Đơn vị tiền tệ cũ của Đức (nay được thay thế bằng đồng euro), viết tắt là DM hoặc DEM
AI
1
Mác Đức
1
Mác Đức
1
Mác Đức