Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
marcar un punto
Nghĩa chính
1
Ghi một điểm
Ví dụ
El
jugador
logró
marcar
un
punto
crucial
.
Cầu thủ đã ghi được một điểm quan trọng.
Xuất hiện ở từ khác
punto
kết hợp
ghi một điểm
AI
1
Ghi một điểm
1
Ghi một điểm
1
Ghi một điểm