Dịch

marcaje

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maɾˈkaxe/

Nghĩa chính

  1. Đánh dấu, theo sau (người chơi)danh từmarking, following (a player)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marcajeDạng gốc (base form)
  2. marcajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI