marcaje
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maɾˈkaxe/
Nghĩa chính
- Đánh dấu, theo sau (người chơi)danh từmarking, following (a player)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marcajeDạng gốc (base form)
- marcajesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh