Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mar de Noruega
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Biển Na Uy
danh từ riêng
Norwegian Sea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Norwegian Sea
Biển Na Uy
AI
1
Biển Na Uy
1
Biển Na Uy
1
Biển Na Uy