Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mar Tirreno
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Biển Tyrrhenum
danh từ riêng
Tyrrhenian Sea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Tyrrhenian Sea
Biển Tyrrhenum
AI
1
Biển Tyrrhenum
1
Biển Tyrrhenum
1
Biển Tyrrhenum