Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mar Caspio
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌmaɾ ˈkaspjo/
Nghĩa chính
1
Biển Caspi
danh từ riêng
Caspian Sea
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Caspian Sea
Biển Caspi
AI
1
Biển Caspi
1
Biển Caspi
1
Biển Caspi