Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maquinita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/makiˈnita/
Nghĩa chính
1
Các bảng điều khiển trò chơi điện tử
danh từ
Any video game console.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maquinita
Dạng gốc
(base form)
maquinita
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các bảng điều khiển trò chơi điện tử
1
Các bảng điều khiển trò chơi điện tử
1
Các bảng điều khiển trò chơi điện tử