Dịch

mapacho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈpat͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Điếu xì gà tự chế làm từ thuốc lá nguyên chấtdanh từA homemade cigar made of pure tobacco.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mapachoDạng gốc (base form)
  2. mapachosSố nhiều (plural)

AI