Dịch

maoísta

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maoˈista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa Maotính từMaoist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maoístaDạng gốc (base form)
  2. maoístasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa Mao
  1. Maoist

AI