Dịch

manya

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈmanʃa/

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ, người hâm mộ, huấn luyện viên, v.v. của Câu lạc bộ Atlético Peñarol, một câu lạc bộ bóng đá ở Montevideodanh từa supporter, fan, coach, etc. of Club Atlético Peñarol, a soccer club from Montevideo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manyaDạng gốc (base form)
  2. manyasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc manya

Ngôn ngữ khác

AI