Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mantisa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/manˈtisa/
Nghĩa chính
1
Lớp phủ
danh từ
mantissa
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mantisa
Dạng gốc
(base form)
mantisa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mantissa
Bổ sung nhỏ cho một văn bản
AI
1
Lớp phủ
1
Lớp phủ
1
Lớp phủ