mantención
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với manutencióndanh từsynonym of manutención
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mantenciónDạng gốc (base form)
- mantencionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa