Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manta gigante
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌmanta xiˈɡante/
Nghĩa chính
1
Cá đuối khổng lồ
danh từ
giant manta ray
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manta gigante
Dạng gốc
(base form)
manta
s gigantes
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá đuối khổng lồ
1
Cá đuối khổng lồ
1
Cá đuối khổng lồ