Dịch

manirraptor

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các nhóm khủng long chân thú tiên tiến thuộc nhánh Maniraptora, được cho là tổ tiên của cả khủng long và chimqua tiếng Anhdanh từmaniraptoran

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manirraptorDạng gốc (base form)
  2. manirraptoresSố nhiều (plural)

AI