Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maniqueísmo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/manikeˈismo/
Nghĩa chính
1
Thuyết Mani giáo
danh từ
Manichaeism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maniqueísmo
Dạng gốc
(base form)
maniqueísmo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuyết Mani giáo
1
Thuyết Mani giáo
1
Thuyết Mani giáo