Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maniobrable
tính từ
(adjective)
/manjoˈbɾable/
Nghĩa chính
1
Có thể điều động được
tính từ
maneuverable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maniobrable
Dạng gốc
(base form)
maniobrable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maneuverable
Có khả năng điều động
AI
1
Có thể điều động được
1
Có thể điều động được
1
Có thể điều động được