Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manierista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa lịch sự
danh từ
Mannerist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manierista
Dạng gốc
(base form)
manierista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mannerist
Một người nào đó đặc biệt quan tâm đến cách cư xử cá nhân
Mannerist
Liên quan đến Chủ nghĩa kiểu cách
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
manierismo
AI
1
Người theo chủ nghĩa lịch sự
1
Người theo chủ nghĩa lịch sự
1
Người theo chủ nghĩa lịch sự