Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mandarriazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mandaˈrjaθo/
Nghĩa chính
1
Đánh đập
danh từ
bash; strike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mandarriazo
Dạng gốc
(base form)
mandarriazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
殴打
ōu dǎ
Đánh đập, hành hung
Tiếng Anh
bash
Đánh mạnh
AI
1
Đánh đập
1
Đánh đập
1
Đánh đập