Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manchón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/manˈt͡ʃon/
Nghĩa chính
1
Khu vực cây xanh rậm rạp
danh từ
area of dense greenery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manchón
Dạng gốc
(base form)
manch
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khu vực cây xanh rậm rạp
1
Khu vực cây xanh rậm rạp
1
Khu vực cây xanh rậm rạp