Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manícula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Móng tay
danh từ
manicule
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manícula
Dạng gốc
(base form)
manícula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manicule
Biểu tượng giống như bàn tay với ngón trỏ duỗi ra, dùng để thu hút sự chú ý hoặc chỉ ra điều gì đó
AI
1
Móng tay
1
Móng tay
1
Móng tay