Dịch

mamut

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈmut/nguồn

Nghĩa chính

  1. Voi ma mútdanh từmammoth (animal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mamutDạng gốc (base form)
  2. mamutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mamut lanudodanh từVoi ma mút lông cừu

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cả hai chàng trai trẻ đều là những thợ săn voi ma mút lão luyện.
  • .Chẳng còn loài khủng long hay voi ma mút nào chưa được tìm thấy.
  • ¿ ?Chúng ta có thể nhân bản vô tính voi ma mút không?

AI