Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mampostería
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mamposteˈɾia/
Nghĩa chính
1
Nghề xây đá
danh từ
masonry, stonemasonry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mampostería
Dạng gốc
(base form)
mampostería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
masonry
Nghề thợ nề
AI
1
Nghề xây đá
1
Nghề xây đá
1
Nghề xây đá