Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mamboretá
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mamboɾeˈta/
Nghĩa chính
1
Bọ ngựa cầu nguyện
danh từ
praying mantis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mamboretá
Dạng gốc
(base form)
mamboretá
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
charabón
mantis religiosa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
praying mantis
Bất kỳ loài côn trùng săn mồi, ăn thịt đồng loại nào thuộc bộ Mantodea có tư thế giống như đang cầu nguyện
AI
1
Bọ ngựa cầu nguyện
1
Bọ ngựa cầu nguyện
1
Bọ ngựa cầu nguyện