Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mamallena
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh mì pudding
danh từ
bread pudding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mamallena
Dạng gốc
(base form)
mamallena
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
budín,pudín de pan
colegial
torta burrera,torta de pan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bread pudding
Bánh mì puđinh
AI
1
Bánh mì pudding
1
Bánh mì pudding
1
Bánh mì pudding