mam
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmam/
Nghĩa chính
- Mam (của hoặc liên quan đến người Mam)tính từMam (of or relating to the Mam people)
- Mẹ (ngôn ngữ)danh từMam (language)
- Mẹdanh từMam
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mamDạng gốc (base form)
- mamesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh