Dịch

mam

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmam/

Nghĩa chính

  1. Mam (của hoặc liên quan đến người Mam)tính từMam (of or relating to the Mam people)
  2. Mẹ (ngôn ngữ)danh từMam (language)
  3. Mẹdanh từMam

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mamDạng gốc (base form)
  2. mamesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI