Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malversador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/malbeɾsaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Kẻ tham ô, kẻ đầu cơ
danh từ
embezzler, grafter, peculator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malversador
Dạng gốc
(base form)
malversador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
embezzler
Người biển thủ, người thụt két, người tham ô
AI
1
Kẻ tham ô
1
Kẻ tham ô
1
Kẻ tham ô