Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maldistribución
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân phối sai
danh từ
maldistribution
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maldistribución
Dạng gốc
(base form)
maldistribuci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maldistribution
Sự phân phối không công bằng (tài sản)
AI
1
Phân phối sai
1
Phân phối sai
1
Phân phối sai