malandro
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/maˈlandɾo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phạm phápdanh từdelinquent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Phạm pháp
- delinquent
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phạm pháp
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh