Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malamadre
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây nhện
danh từ
spider plant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malamadre
Dạng gốc
(base form)
malamadre
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spider plant
Cây Mẫu tử
AI
1
Cây nhện
1
Cây nhện
1
Cây nhện