Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mala mía
thán từ
(interjection)
/ˌmala ˈmia/
Nghĩa chính
1
Lỗi của tôi
thán từ
my bad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
my bad
Lỗi của tôi; tôi có tội
AI
1
Lỗi của tôi
1
Lỗi của tôi
1
Lỗi của tôi