Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maizal
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maiˈθal/
Nghĩa chính
1
Mảnh đất trồng ngô; cánh đồng ngô
danh từ
piece of land cultivating corn; cornfield
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maizal
Dạng gốc
(base form)
maizal
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mảnh đất trồng ngô
1
Mảnh đất trồng ngô
1
Mảnh đất trồng ngô