Dịch

maizal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maiˈθal/

Nghĩa chính

  1. Mảnh đất trồng ngô; cánh đồng ngôdanh từpiece of land cultivating corn; cornfield

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maizalDạng gốc (base form)
  2. maizalesSố nhiều (plural)

AI