Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maison
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meˈson/
Nghĩa chính
1
Nhà thời trang
danh từ
fashion house
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maison
Dạng gốc
(base form)
maison
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fashion house
Nhà mốt (bán các thiết kế mới đắt tiền)
AI
1
Nhà thời trang
1
Nhà thời trang
1
Nhà thời trang