Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mainstream
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmeinstɾim/
Nghĩa chính
1
Chủ đạo
danh từ
mainstream
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mainstream
Dạng gốc
(base form)
mainstream
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
主流
zhǔ liú
Chủ lưu, xu hướng chủ đạo
Tiếng Anh
mainstream
Xu thế chủ đạo
AI
1
Chủ đạo
1
Chủ đạo
1
Chủ đạo