Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mainel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maiˈnel/
Nghĩa chính
1
Tay vịn, thanh vịn
qua tiếng Anh
danh từ
handrail
2
Một triệu đô la
danh từ
mullion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mainel
Dạng gốc
(base form)
mainel
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handrail
Tay vịn, thanh vịn
mullion
Thanh song (ở cửa sổ)
AI
1
Tay vịn
2
Một triệu đô la
1
Tay vịn
2
Một triệu đô la
1
Tay vịn
2
Một triệu đô la