Dịch

mailing

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh sách gửi thưdanh từmailing list

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mailingDạng gốc (base form)
  2. mailingsSố nhiều (plural)

AI