Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mailing
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Danh sách gửi thư
danh từ
mailing list
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mailing
Dạng gốc
(base form)
mailing
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mailing list
Danh sách thư, danh sách gửi thư, danh sách gởi thư, hộp thư chung
AI
1
Danh sách gửi thư
1
Danh sách gửi thư
1
Danh sách gửi thư