Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mahout
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quản tượng, nài
danh từ
mahout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mahout
Dạng gốc
(base form)
mahout
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mahout
Quản tượng, nài
AI
1
Quản tượng
1
Quản tượng
1
Quản tượng