Dịch

mahout

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quản tượng, nàidanh từmahout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mahoutDạng gốc (base form)
  2. mahoutsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI