Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magistratura
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maxistɾaˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Quan tòa
danh từ
magistracy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magistratura
Dạng gốc
(base form)
magistratura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
法官
fǎ guān
Thẩm phán, quan tòa
Tiếng Anh
magistracy
Phẩm giá hoặc chức vụ của một thẩm phán
AI
1
Quan tòa
1
Quan tòa
1
Quan tòa