Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magistralmente
C1
trạng từ
(adverb)
/maxisˌtɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách uy nghiêm, một cách bậc thầy
trạng từ
magistrally, magisterially, masterly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
magistrally
Có thẩm quyền; một cách giáo điều
AI
1
Một cách uy nghiêm
1
Một cách uy nghiêm
1
Một cách uy nghiêm