Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magisterial
C1
tính từ
(adjective)
/maxisteˈɾjal/
Nghĩa chính
1
Quan tòa
tính từ
magisterial, magistral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magisterial
Dạng gốc
(base form)
magisterial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
法官
fǎ guān
Thẩm phán, quan tòa
Tiếng Anh
magisterial
Phù hợp với địa vị hoặc kỹ năng của một pháp sư hoặc bậc thầy; có thẩm quyền, bậc thầy
AI
1
Quan tòa
1
Quan tòa
1
Quan tòa