Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
magarza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ loại cây nào
danh từ
any of a number of plants
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
magarza
Dạng gốc
(base form)
magarza
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bất kỳ loại cây nào
1
Bất kỳ loại cây nào
1
Bất kỳ loại cây nào