Dịch

maestro de armas

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˌestɾo de ˈaɾmas/

Nghĩa chính

  1. Bậc thầy đấu kiếm; người hướng dẫn đấu kiếmdanh từfencing master; fencing instructor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maestro de armasDạng gốc (base form)
  2. maestros de armasSố nhiều (plural)
  3. maestras de armasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. maestra de armasGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI