Dịch

maestresala

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bồi bànqua tiếng Anhdanh từmaître d'

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maestresalaDạng gốc (base form)
  2. maestresalasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI