Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maestresala
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bồi bàn
qua tiếng Anh
danh từ
maître d'
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maestresala
Dạng gốc
(base form)
maestresala
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maître d'
Bồi bàn
AI
1
Bồi bàn
1
Bồi bàn
1
Bồi bàn