madrugar
C1động từ (verb)
/madɾuˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Dậy sớmđộng từto get up early
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể madrugarDanh động từ madrugandoPhân từ madrugado
| Presente | |
|---|---|
| yo | madrugo |
| tú | madrugas |
| él/ella/Ud. | madruga |
| nosotros | madrugamos |
| vosotros | madrugáis |
| ellos/Uds. | madrugan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no por mucho madrugar, amanece más temprano | Mọi thứ sẽ xảy ra vào thời điểm riêng của nó, bạn không thể vội vàng nghệ thuật | |
| a quien madruga, Dios le ayudacụm từ | cụm từ | Con chim sớm bắt được con sâu |
Họ từ (word family)
cùng gốc madrugarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh