Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
madrugón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/madɾuˈɡon/
Nghĩa chính
1
Dậy sớm
danh từ
early riser, early bird
2
Khởi đầu sớm
danh từ
early start
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
madrugón
Dạng gốc
(base form)
madrug
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
early riser
Ai đó dậy (dậy) vào sáng sớm
early start
Khởi hành sớm
AI
1
Dậy sớm
2
Khởi đầu sớm
1
Dậy sớm
2
Khởi đầu sớm
1
Dậy sớm
2
Khởi đầu sớm