Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
madrero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/maˈdɾeɾo/
Nghĩa chính
1
Yêu mẹ
tính từ
mum-loving
2
Con trai của mẹ
danh từ
mummy's boy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
madrero
Dạng gốc
(base form)
madrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
madrero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
madrer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Yêu mẹ
2
Con trai của mẹ
1
Yêu mẹ
2
Con trai của mẹ
1
Yêu mẹ
2
Con trai của mẹ