Dịch

madrazo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈdɾaθo/

Nghĩa chính

  1. Một cú đánh hoặc đòn mạnh; đập mạnh; đòn; đánh đậpdanh từa sharp blow or strike; thump; thwack; whack; bash

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. madrazoDạng gốc (base form)
  2. madrazosSố nhiều (plural)

AI